Ethereum Classic

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum Classic sang Algerian Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum Classic(ETC) sang Algerian Dinar(DZD) là د.ج971.12.
Số Tiền
ETC
ETC
Đã chuyển đổi sang
DZD
DZD
Cập nhật lần cuối 2026-07-04 11:25:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum Classic(ETC) sang Algerian Dinar(DZD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETC khi 1 ETC được định giá tại 971.12 DZD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETC sang DZD

Trong quá khứ 1D, Ethereum Classic có +1.44% sang DZD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum Classic(ETC) đã tăng từ +1.44% lên DZD và trong 24 giờ qua, Algerian Dinar(DZD) đã tăng từ -1.44% lên ETC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETC sang DZD?

Ethereum Classic là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum Classic là د.ج971.12 mỗi ETC. Với nguồn cung lưu thông 157,362,580.15 ETC, có nghĩa là Ethereum Classic có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ج152,819,319,722.04. Lượng giao dịch Ethereum Classic đã thay đổi +د.ج320,094,653.16 trong 24 giờ qua là +0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ج4,976,258,245.41 của ETC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ج152.81B

Khối Lượng (24 giờ)

د.ج4.97B

Nguồn Cung Lưu Thông

157.36M ETC

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum Classic là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETC là د.ج971.12 DZD. Nói cách khác, để mua 5 ETC, bạn sẽ phải trả د.ج4,855.64 DZD. Ngược lại, د.ج1 DZD cho phép bạn giao dịch 0.0010 ETC trong khi د.ج50 DZD sẽ chuyển đổi thành 0.051 ETC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.24%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETC sang Algerian Dinar là 966.72 DZD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETC đổi lấy 933.89 DZD, bằng +1.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum Classic đã thay đổi -د.ج1,234.61 DZD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum Classic đã thay đổi -0.56%.

ETC so với DZD

Số TiềnHôm nay ở mức 11:25
0.5 ETCد.ج485.56
1 ETCد.ج971.12
5 ETCد.ج4,855.64
10 ETCد.ج9,711.28
50 ETCد.ج48,556.43
100 ETCد.ج97,112.87
500 ETCد.ج485,564.35
1000 ETCد.ج971,128.71

DZD so với ETC

Số TiềnHôm nay ở mức 11:25
د.ج 0.50.0(3)51 ETC
د.ج 10.0010 ETC
د.ج 50.0051 ETC
د.ج 100.010 ETC
د.ج 500.051 ETC
د.ج 1000.10 ETC
د.ج 5000.51 ETC
د.ج 10001.02 ETC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:2524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETCد.ج485.56د.ج492.15+1.44%
1 ETCد.ج971.12د.ج984.30+1.44%
5 ETCد.ج4,855.64د.ج4,921.51+1.44%
10 ETCد.ج9,711.28د.ج9,843.02+1.44%
50 ETCد.ج48,556.43د.ج49,215.11+1.44%
100 ETCد.ج97,112.87د.ج98,430.23+1.44%
500 ETCد.ج485,564.35د.ج492,151.15+1.44%
1000 ETCد.ج971,128.71د.ج984,302.30+1.44%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:251 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETCد.ج485.56د.ج490.48+1.03%
1 ETCد.ج971.12د.ج980.97+1.03%
5 ETCد.ج4,855.64د.ج4,904.88+1.03%
10 ETCد.ج9,711.28د.ج9,809.76+1.03%
50 ETCد.ج48,556.43د.ج49,048.80+1.03%
100 ETCد.ج97,112.87د.ج98,097.61+1.03%
500 ETCد.ج485,564.35د.ج490,488.07+1.03%
1000 ETCد.ج971,128.71د.ج980,976.14+1.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:251 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETCد.ج485.56د.ج-131.7441-0.56%
1 ETCد.ج971.12د.ج-263.4883-0.56%
5 ETCد.ج4,855.64د.ج-1,317.4418-0.56%
10 ETCد.ج9,711.28د.ج-2,634.8836-0.56%
50 ETCد.ج48,556.43د.ج-13,174.4180-0.56%
100 ETCد.ج97,112.87د.ج-26,348.8361-0.56%
500 ETCد.ج485,564.35د.ج-131,744.1806-0.56%
1000 ETCد.ج971,128.71د.ج-263,488.3613-0.56%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.