BNB

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán BNB sang Algerian Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 BNB(BNB) sang Algerian Dinar(DZD) là د.ج78,507.61.
Số Tiền
BNB
BNB
Đã chuyển đổi sang
DZD
DZD
Cập nhật lần cuối 2026-07-06 01:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BNB(BNB) sang Algerian Dinar(DZD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BNB khi 1 BNB được định giá tại 78,507.61 DZD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BNB sang DZD

Trong quá khứ 1D, BNB có +3.18% sang DZD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BNB(BNB) đã tăng từ +3.18% lên DZD và trong 24 giờ qua, Algerian Dinar(DZD) đã tăng từ -3.18% lên BNB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BNB sang DZD?

BNB là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của BNB là د.ج78,507.61 mỗi BNB. Với nguồn cung lưu thông 134,782,452.88 BNB, có nghĩa là BNB có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ج10,581,449,272,599.71. Lượng giao dịch BNB đã thay đổi +د.ج34,505,756,873.42 trong 24 giờ qua là +0.24%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ج178,137,089,899.04 của BNB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ج10.58T

Khối Lượng (24 giờ)

د.ج178.13B

Nguồn Cung Lưu Thông

134.78M BNB

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của BNB là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BNB là د.ج78,507.61 DZD. Nói cách khác, để mua 5 BNB, bạn sẽ phải trả د.ج392,538.08 DZD. Ngược lại, د.ج1 DZD cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1273 BNB trong khi د.ج50 DZD sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)63 BNB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.21%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.18%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BNB sang Algerian Dinar là 78,853.81 DZD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BNB đổi lấy 75,712.49 DZD, bằng +2.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BNB đã thay đổi -د.ج8,875.78 DZD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BNB đã thay đổi -0.10%.

BNB so với DZD

Số TiềnHôm nay ở mức 01:30
0.5 BNBد.ج39,253.80
1 BNBد.ج78,507.61
5 BNBد.ج392,538.08
10 BNBد.ج785,076.17
50 BNBد.ج3,925,380.88
100 BNBد.ج7,850,761.76
500 BNBد.ج39,253,808.81
1000 BNBد.ج78,507,617.62

DZD so với BNB

Số TiềnHôm nay ở mức 01:30
د.ج 0.50.0(5)6368 BNB
د.ج 10.0(4)1273 BNB
د.ج 50.0(4)6368 BNB
د.ج 100.0(3)12 BNB
د.ج 500.0(3)63 BNB
د.ج 1000.0012 BNB
د.ج 5000.0063 BNB
د.ج 10000.012 BNB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 01:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BNBد.ج39,253.80د.ج40,462.42+3.18%
1 BNBد.ج78,507.61د.ج80,924.84+3.18%
5 BNBد.ج392,538.08د.ج404,624.23+3.18%
10 BNBد.ج785,076.17د.ج809,248.47+3.18%
50 BNBد.ج3,925,380.88د.ج4,046,242.37+3.18%
100 BNBد.ج7,850,761.76د.ج8,092,484.75+3.18%
500 BNBد.ج39,253,808.81د.ج40,462,423.76+3.18%
1000 BNBد.ج78,507,617.62د.ج80,924,847.52+3.18%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BNBد.ج39,253.80د.ج40,098.06+2.20%
1 BNBد.ج78,507.61د.ج80,196.12+2.20%
5 BNBد.ج392,538.08د.ج400,980.63+2.20%
10 BNBد.ج785,076.17د.ج801,961.26+2.20%
50 BNBد.ج3,925,380.88د.ج4,009,806.31+2.20%
100 BNBد.ج7,850,761.76د.ج8,019,612.63+2.20%
500 BNBد.ج39,253,808.81د.ج40,098,063.16+2.20%
1000 BNBد.ج78,507,617.62د.ج80,196,126.32+2.20%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BNBد.ج39,253.80د.ج34,815.91-0.10%
1 BNBد.ج78,507.61د.ج69,631.83-0.10%
5 BNBد.ج392,538.08د.ج348,159.18-0.10%
10 BNBد.ج785,076.17د.ج696,318.37-0.10%
50 BNBد.ج3,925,380.88د.ج3,481,591.86-0.10%
100 BNBد.ج7,850,761.76د.ج6,963,183.72-0.10%
500 BNBد.ج39,253,808.81د.ج34,815,918.61-0.10%
1000 BNBد.ج78,507,617.62د.ج69,631,837.23-0.10%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.