Industrial

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Industrial sang Norwegian Krone

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Industrial(INDUSTRIAL) sang Norwegian Krone(NOK) là kr209.04.
Số Tiền
INDUSTRIAL
INDUSTRIAL
Đã chuyển đổi sang
NOK
NOK
Cập nhật lần cuối 2026-07-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Industrial(INDUSTRIAL) sang Norwegian Krone(NOK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 INDUSTRIAL khi 1 INDUSTRIAL được định giá tại 209.04 NOK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi INDUSTRIAL sang NOK

Trong quá khứ 1D, Industrial có -0.70% sang NOK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Industrial(INDUSTRIAL) đã tăng từ -0.70% lên NOK và trong 24 giờ qua, Norwegian Krone(NOK) đã tăng từ +0.70% lên INDUSTRIAL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi INDUSTRIAL sang NOK?

Industrial là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Industrial là kr209.04 mỗi INDUSTRIAL. Với nguồn cung lưu thông INDUSTRIAL, có nghĩa là Industrial có tổng vốn hoá thị trường bằng kr20,486,222,966.11. Lượng giao dịch Industrial đã thay đổi -kr0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị kr4,504.92 của INDUSTRIAL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

kr20.48B

Khối Lượng (24 giờ)

kr4.50K

Nguồn Cung Lưu Thông

INDUSTRIAL

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Industrial là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 INDUSTRIAL là kr209.04 NOK. Nói cách khác, để mua 5 INDUSTRIAL, bạn sẽ phải trả kr1,045.21 NOK. Ngược lại, kr1 NOK cho phép bạn giao dịch 0.0047 INDUSTRIAL trong khi kr50 NOK sẽ chuyển đổi thành 0.23 INDUSTRIAL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.21%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.70%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 INDUSTRIAL sang Norwegian Krone là 209.75 NOK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 INDUSTRIAL đổi lấy 206.80 NOK, bằng -0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Industrial đã thay đổi +kr53.00 NOK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Industrial đã thay đổi +0.34%.

INDUSTRIAL so với NOK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 INDUSTRIALkr104.52
1 INDUSTRIALkr209.04
5 INDUSTRIALkr1,045.21
10 INDUSTRIALkr2,090.43
50 INDUSTRIALkr10,452.15
100 INDUSTRIALkr20,904.30
500 INDUSTRIALkr104,521.54
1000 INDUSTRIALkr209,043.09

NOK so với INDUSTRIAL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
kr 0.50.0023 INDUSTRIAL
kr 10.0047 INDUSTRIAL
kr 50.023 INDUSTRIAL
kr 100.047 INDUSTRIAL
kr 500.23 INDUSTRIAL
kr 1000.47 INDUSTRIAL
kr 5002.39 INDUSTRIAL
kr 10004.78 INDUSTRIAL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 INDUSTRIALkr104.52kr103.78-0.70%
1 INDUSTRIALkr209.04kr207.57-0.70%
5 INDUSTRIALkr1,045.21kr1,037.87-0.70%
10 INDUSTRIALkr2,090.43kr2,075.75-0.70%
50 INDUSTRIALkr10,452.15kr10,378.75-0.70%
100 INDUSTRIALkr20,904.30kr20,757.51-0.70%
500 INDUSTRIALkr104,521.54kr103,787.57-0.70%
1000 INDUSTRIALkr209,043.09kr207,575.15-0.70%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 INDUSTRIALkr104.52kr103.96-0.01%
1 INDUSTRIALkr209.04kr207.92-0.01%
5 INDUSTRIALkr1,045.21kr1,039.64-0.01%
10 INDUSTRIALkr2,090.43kr2,079.28-0.01%
50 INDUSTRIALkr10,452.15kr10,396.42-0.01%
100 INDUSTRIALkr20,904.30kr20,792.85-0.01%
500 INDUSTRIALkr104,521.54kr103,964.29-0.01%
1000 INDUSTRIALkr209,043.09kr207,928.58-0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 INDUSTRIALkr104.52kr131.02+0.34%
1 INDUSTRIALkr209.04kr262.04+0.34%
5 INDUSTRIALkr1,045.21kr1,310.23+0.34%
10 INDUSTRIALkr2,090.43kr2,620.47+0.34%
50 INDUSTRIALkr10,452.15kr13,102.39+0.34%
100 INDUSTRIALkr20,904.30kr26,204.78+0.34%
500 INDUSTRIALkr104,521.54kr131,023.94+0.34%
1000 INDUSTRIALkr209,043.09kr262,047.88+0.34%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.