Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Bulgarian Lev

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Bulgarian Lev(BGN) là лв3,024.11.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
BGN
BGN
Cập nhật lần cuối 2026-07-06 03:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Bulgarian Lev(BGN) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 3,024.11 BGN.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang BGN

Trong quá khứ 1D, Ethereum có +0.83% sang BGN. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ +0.83% lên BGN và trong 24 giờ qua, Bulgarian Lev(BGN) đã tăng từ -0.83% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang BGN?

Ethereum là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là лв3,024.11 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,683,199.93 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng лв364,960,202,826.31. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi +лв5,175,448,690.54 trong 24 giờ qua là +0.36%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị лв19,503,104,337.26 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

лв364.96B

Khối Lượng (24 giờ)

лв19.50B

Nguồn Cung Lưu Thông

120.68M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là лв3,024.11 BGN. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả лв15,120.58 BGN. Ngược lại, лв1 BGN cho phép bạn giao dịch 0.0(3)33 ETH trong khi лв50 BGN sẽ chuyển đổi thành 0.016 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +12.30%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.83%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Bulgarian Lev là 3,076.18 BGN và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 2,979.46 BGN, bằng +13.64% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi -лв1,258.46 BGN. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi -0.29%.

ETH so với BGN

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
0.5 ETHлв1,512.05
1 ETHлв3,024.11
5 ETHлв15,120.58
10 ETHлв30,241.17
50 ETHлв151,205.88
100 ETHлв302,411.77
500 ETHлв1,512,058.85
1000 ETHлв3,024,117.71

BGN so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
лв 0.50.0(3)16 ETH
лв 10.0(3)33 ETH
лв 50.0016 ETH
лв 100.0033 ETH
лв 500.016 ETH
лв 1000.033 ETH
лв 5000.16 ETH
лв 10000.33 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 03:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHлв1,512.05лв1,525.06+0.83%
1 ETHлв3,024.11лв3,050.12+0.83%
5 ETHлв15,120.58лв15,250.62+0.83%
10 ETHлв30,241.17лв30,501.24+0.83%
50 ETHлв151,205.88лв152,506.20+0.83%
100 ETHлв302,411.77лв305,012.40+0.83%
500 ETHлв1,512,058.85лв1,525,062.03+0.83%
1000 ETHлв3,024,117.71лв3,050,124.06+0.83%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHлв1,512.05лв1,693.49+13.64%
1 ETHлв3,024.11лв3,386.98+13.64%
5 ETHлв15,120.58лв16,934.94+13.64%
10 ETHлв30,241.17лв33,869.89+13.64%
50 ETHлв151,205.88лв169,349.46+13.64%
100 ETHлв302,411.77лв338,698.93+13.64%
500 ETHлв1,512,058.85лв1,693,494.68+13.64%
1000 ETHлв3,024,117.71лв3,386,989.37+13.64%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHлв1,512.05лв882.82-0.29%
1 ETHлв3,024.11лв1,765.64-0.29%
5 ETHлв15,120.58лв8,828.24-0.29%
10 ETHлв30,241.17лв17,656.48-0.29%
50 ETHлв151,205.88лв88,282.41-0.29%
100 ETHлв302,411.77лв176,564.83-0.29%
500 ETHлв1,512,058.85лв882,824.16-0.29%
1000 ETHлв3,024,117.71лв1,765,648.33-0.29%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.