BNB

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán BNB sang Tunisian Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 BNB(BNB) sang Tunisian Dinar(TND) là د.ت1,687.32.
Số Tiền
BNB
BNB
Đã chuyển đổi sang
TND
TND
Cập nhật lần cuối 2026-07-04 21:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BNB(BNB) sang Tunisian Dinar(TND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BNB khi 1 BNB được định giá tại 1,687.32 TND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BNB sang TND

Trong quá khứ 1D, BNB có +0.22% sang TND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BNB(BNB) đã tăng từ +0.22% lên TND và trong 24 giờ qua, Tunisian Dinar(TND) đã tăng từ -0.22% lên BNB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BNB sang TND?

BNB là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của BNB là د.ت1,687.32 mỗi BNB. Với nguồn cung lưu thông 134,782,541.12 BNB, có nghĩa là BNB có tổng vốn hoá thị trường bằng د.ت227,421,432,011.21. Lượng giao dịch BNB đã thay đổi -د.ت15,627,069.22 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị د.ت3,148,313,621.07 của BNB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

د.ت227.42B

Khối Lượng (24 giờ)

د.ت3.14B

Nguồn Cung Lưu Thông

134.78M BNB

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của BNB là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BNB là د.ت1,687.32 TND. Nói cách khác, để mua 5 BNB, bạn sẽ phải trả د.ت8,436.60 TND. Ngược lại, د.ت1 TND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)59 BNB trong khi د.ت50 TND sẽ chuyển đổi thành 0.029 BNB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.06%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BNB sang Tunisian Dinar là 1,690.23 TND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BNB đổi lấy 1,638.27 TND, bằng -4.42% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BNB đã thay đổi -د.ت232.72 TND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BNB đã thay đổi -0.12%.

BNB so với TND

Số TiềnHôm nay ở mức 21:55
0.5 BNBد.ت843.66
1 BNBد.ت1,687.32
5 BNBد.ت8,436.60
10 BNBد.ت16,873.21
50 BNBد.ت84,366.05
100 BNBد.ت168,732.11
500 BNBد.ت843,660.57
1000 BNBد.ت1,687,321.14

TND so với BNB

Số TiềnHôm nay ở mức 21:55
د.ت 0.50.0(3)29 BNB
د.ت 10.0(3)59 BNB
د.ت 50.0029 BNB
د.ت 100.0059 BNB
د.ت 500.029 BNB
د.ت 1000.059 BNB
د.ت 5000.29 BNB
د.ت 10000.59 BNB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 21:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BNBد.ت843.66د.ت845.50+0.22%
1 BNBد.ت1,687.32د.ت1,691.00+0.22%
5 BNBد.ت8,436.60د.ت8,455.01+0.22%
10 BNBد.ت16,873.21د.ت16,910.02+0.22%
50 BNBد.ت84,366.05د.ت84,550.11+0.22%
100 BNBد.ت168,732.11د.ت169,100.23+0.22%
500 BNBد.ت843,660.57د.ت845,501.17+0.22%
1000 BNBد.ت1,687,321.14د.ت1,691,002.34+0.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BNBد.ت843.66د.ت804.63-4.42%
1 BNBد.ت1,687.32د.ت1,609.27-4.42%
5 BNBد.ت8,436.60د.ت8,046.38-4.42%
10 BNBد.ت16,873.21د.ت16,092.77-4.42%
50 BNBد.ت84,366.05د.ت80,463.89-4.42%
100 BNBد.ت168,732.11د.ت160,927.78-4.42%
500 BNBد.ت843,660.57د.ت804,638.90-4.42%
1000 BNBد.ت1,687,321.14د.ت1,609,277.80-4.42%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BNBد.ت843.66د.ت727.29-0.12%
1 BNBد.ت1,687.32د.ت1,454.59-0.12%
5 BNBد.ت8,436.60د.ت7,272.97-0.12%
10 BNBد.ت16,873.21د.ت14,545.95-0.12%
50 BNBد.ت84,366.05د.ت72,729.77-0.12%
100 BNBد.ت168,732.11د.ت145,459.55-0.12%
500 BNBد.ت843,660.57د.ت727,297.79-0.12%
1000 BNBد.ت1,687,321.14د.ت1,454,595.58-0.12%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.