BNB

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán BNB sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 BNB(BNB) sang Czech Koruna(CZK) là Kč12,108.68.
Số Tiền
BNB
BNB
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-04 15:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BNB(BNB) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BNB khi 1 BNB được định giá tại 12,108.68 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BNB sang CZK

Trong quá khứ 1D, BNB có +1.85% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BNB(BNB) đã tăng từ +1.85% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ -1.85% lên BNB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BNB sang CZK?

BNB là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của BNB là Kč12,108.68 mỗi BNB. Với nguồn cung lưu thông 134,782,549.56 BNB, có nghĩa là BNB có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč1,632,039,205,764.36. Lượng giao dịch BNB đã thay đổi +Kč529,948,930.37 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč22,431,738,675.02 của BNB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč1.63T

Khối Lượng (24 giờ)

Kč22.43B

Nguồn Cung Lưu Thông

134.78M BNB

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của BNB là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BNB là Kč12,108.68 CZK. Nói cách khác, để mua 5 BNB, bạn sẽ phải trả Kč60,543.41 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.0(4)8258 BNB trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 0.0041 BNB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.89%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.85%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BNB sang Czech Koruna là 12,093.26 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BNB đổi lấy 11,721.51 CZK, bằng -4.88% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BNB đã thay đổi -Kč1,642.32 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BNB đã thay đổi -0.12%.

BNB so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 15:30
0.5 BNBKč6,054.34
1 BNBKč12,108.68
5 BNBKč60,543.41
10 BNBKč121,086.83
50 BNBKč605,434.16
100 BNBKč1,210,868.32
500 BNBKč6,054,341.64
1000 BNBKč12,108,683.29

CZK so với BNB

Số TiềnHôm nay ở mức 15:30
Kč 0.50.0(4)4129 BNB
Kč 10.0(4)8258 BNB
Kč 50.0(3)41 BNB
Kč 100.0(3)82 BNB
Kč 500.0041 BNB
Kč 1000.0082 BNB
Kč 5000.041 BNB
Kč 10000.082 BNB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 15:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BNBKč6,054.34Kč6,163.78+1.85%
1 BNBKč12,108.68Kč12,327.56+1.85%
5 BNBKč60,543.41Kč61,637.80+1.85%
10 BNBKč121,086.83Kč123,275.60+1.85%
50 BNBKč605,434.16Kč616,378.03+1.85%
100 BNBKč1,210,868.32Kč1,232,756.06+1.85%
500 BNBKč6,054,341.64Kč6,163,780.30+1.85%
1000 BNBKč12,108,683.29Kč12,327,560.60+1.85%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 15:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BNBKč6,054.34Kč5,743.63-4.88%
1 BNBKč12,108.68Kč11,487.27-4.88%
5 BNBKč60,543.41Kč57,436.39-4.88%
10 BNBKč121,086.83Kč114,872.79-4.88%
50 BNBKč605,434.16Kč574,363.97-4.88%
100 BNBKč1,210,868.32Kč1,148,727.95-4.88%
500 BNBKč6,054,341.64Kč5,743,639.79-4.88%
1000 BNBKč12,108,683.29Kč11,487,279.59-4.88%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 15:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BNBKč6,054.34Kč5,233.17-0.12%
1 BNBKč12,108.68Kč10,466.35-0.12%
5 BNBKč60,543.41Kč52,331.77-0.12%
10 BNBKč121,086.83Kč104,663.54-0.12%
50 BNBKč605,434.16Kč523,317.70-0.12%
100 BNBKč1,210,868.32Kč1,046,635.40-0.12%
500 BNBKč6,054,341.64Kč5,233,177.00-0.12%
1000 BNBKč12,108,683.29Kč10,466,354.01-0.12%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.